Mục lục
Tóm tắt
Mục tiêu: Đánh giá mối liên quan giữa tỉ số non-HDL-C/HDL-C và mức độ tổn thương động mạch vành ở bệnh nhân can thiệp động mạch vành qua da.
Đối tượng, phương pháp: Nghiên cứu mô tả cắt ngang trên 135 bệnh nhân được chẩn đoán xác định bệnh động mạch vành, được chụp mạch vành và có chỉ định can thiệp tại Bệnh viện Trung ương Huế (05/2024-08/2025). Tỉ số non-HDL-C/HDL-C được tính từ xét nghiệm lipid máu. Mức độ tổn thương được đánh giá bằng thang điểm Gensini, SYNTAX I và SYNTAX II. Phân tích ROC được sử dụng để đánh giá khả năng phân biệt tổn thương trung bình-nặng; hồi quy logistic đa biến nhằm xác định các yếu tố liên quan độc lập.
Kết quả: Tỉ số non-HDL-C/HDL-C trung bình là 3,748 ± 1,40 và không khác biệt giữa hội chứng vành cấp và hội chứng vành mạn (p = 0,361). Tỉ số tăng dần theo phân tầng điểm Gensini (p = 0,023), không khác biệt theo phân tầng SYNTAX I (p = 0,773) nhưng khác biệt theo phân tầng SYNTAX II (p = 0,003). Trong dự đoán tổn thương trung bình-nặng, tỉ số cho khả năng phân biệt mức độ vừa (AUC 0,618, KTC 95% 0,523 - 0,713, p = 0,020) với điểm cắt 4,477 (độ nhạy 36,3%, độ đặc hiệu 85,5%). Trong mô hình đa biến, tỉ số non-HDL-C/HDL-C vẫn liên quan độc lập với tổn thương trung bình-nặng (OR 1,405, KTC 95% 1,065-1,855, p = 0,016).
Kết luận: Tỉ số non-HDL-C/HDL-C cao hơn liên quan với mức độ tổn thương động mạch vành nặng hơn (đặc biệt theo điểm Gensini) và là yếu tố dự báo độc lập tổn thương trung bình-nặng ở bệnh nhân can thiệp.
I. ĐẶT VẤN ĐỀ
Bệnh tim mạch (CVD) là nguyên nhân tử vong hàng đầu toàn cầu, với số ca tử vong tăng từ khoảng 12,1 triệu (1990) lên 18,6 triệu (2019) [1]. Nguy cơ CVD chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như lối sống và dinh dưỡng không lành mạnh, ít vận động, rối loạn lipid máu, tăng đường huyết, tăng huyết áp, béo phì, hút thuốc, rối loạn chức năng thận, yếu tố di truyền và khác biệt theo giới/chủng tộc [2]. Rối loạn lipid máu góp phần khởi phát và thúc đẩy xơ vữa động mạch thông qua rối loạn chức năng nội mô. Đặc biệt, LDL-C—nhất là LDL bị oxy hóa—làm tăng stress oxy hóa và viêm, giảm hoạt tính eNOS, từ đó thúc đẩy hình thành và tiến triển mảng xơ vữa [3]. Vì vậy, giảm LDL-C vẫn là mục tiêu trung tâm trong dự phòng bệnh tim mạch do xơ vữa; bằng chứng cho thấy LDL-C cao liên quan chặt với biến cố tim mạch, và giảm 1 mmol/L LDL-C giúp giảm khoảng 22% nguy cơ tương đối các biến cố tim mạch lớn [4].
Bên cạnh LDL-C, Non-HDL-C phản ánh tổng “tải lượng xơ vữa” của các lipoprotein gây xơ vữa và có thể liên quan trực tiếp đến rối loạn chức năng nội mô (giảm eNOS, tăng stress oxy hóa và viêm) [5]. Do đó, Non-HDL-C được xem là mục tiêu quan trọng tiếp theo, và tỉ số Non-HDL-C/HDL-C ngày càng được quan tâm như một chỉ dấu tích hợp liên quan đến hội chứng chuyển hóa và tiên lượng tim mạch; một số nghiên cứu ghi nhận tỉ số này liên quan tuyến tính với kết cục tim mạch và tương quan với mức độ nặng bệnh mạch vành [6].
Tại Việt Nam, dữ liệu về mối liên quan giữa tỉ số Non-HDL-C/HDL-C và mức độ tổn thương động mạch vành theo các thang điểm như SYNTAX còn hạn chế. Vì vậy, chúng tôi thực hiện đề tài nhằm: (1) mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và tỉ số Non-HDL-C/HDL-C ở bệnh nhân can thiệp động mạch vành; (2) đánh giá mối liên quan/tương quan của tỉ số này với mức độ tổn thương động mạch vành qua thang điểm Gensini và SYNTAX.
II. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
Nghiên cứu được thực hiện trên 135 bệnh nhân được chẩn đoán xác định bệnh mạch vành (BMV), có chỉ định chụp mạch vành và can thiệp động mạch vành qua da (PCI) tại Khoa Cấp cứu Tim mạch Can thiệp - Trung tâm Tim mạch - Bệnh viện Trung ương Huế, trong thời gian 05/2024-08/2025.
Tiêu chuẩn chọn mẫu: (1) Bệnh nhân BMV đã được chụp mạch vành và có chỉ định PCI; (2) đồng ý tham gia nghiên cứu.
Tiêu chuẩn loại trừ: (1) Suy tim do bệnh van tim hoặc suy tim giai đoạn cuối không rõ nguyên nhân; (2) bệnh nặng kèm theo như tai biến mạch máu não mới, hôn mê, ung thư giai đoạn cuối, suy gan, suy thận chưa có chỉ định lọc máu chu kỳ, hoặc dị ứng thuốc cản quang; (3) không đồng ý tham gia nghiên cứu.
2.2. Phương pháp nghiên cứu
Thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang với phương pháp chọn mẫu thuận tiện; thu nhận tất cả bệnh nhân nhập viện tại Trung tâm Tim mạch - Bệnh viện Trung ương Huế trong thời gian nghiên cứu, đáp ứng tiêu chuẩn chọn và loại trừ.
Thu thập số liệu: Dữ liệu được ghi nhận theo mẫu bệnh án/phiếu thu thập số liệu (phụ lục), bao gồm: đặc điểm nhân khẩu học; thời điểm nhập viện; tiền sử, bệnh sử; chẩn đoán; thăm khám lâm sàng và dấu hiệu sinh tồn; thời điểm chụp mạch vành, kết quả chụp và các thông tin liên quan đến can thiệp động mạch vành.
Đo lường lipid máu: Mẫu máu xét nghiệm lipid được lấy trong thời gian nằm viện; ghi nhận thời điểm lấy mẫu (trước/sau can thiệp) và tình trạng nhịn đói/không nhịn đói. Ở bệnh nhân hội chứng vành cấp, ghi nhận thời điểm lấy mẫu so với thời điểm khởi phát/nhập viện. Đồng thời, ghi nhận thuốc hạ lipid trước nhập viện (loại thuốc, đang sử dụng hay không).
Mức độ tổn thương động mạch vành được lượng hóa bằng thang điểm Gensini, SYNTAX I và SYNTAX II dựa trên hình ảnh chụp mạch vành. Điểm Gensini được tính theo mức độ hẹp lòng mạch và hệ số trọng số theo vị trí giải phẫu của tổn thương; SYNTAX I được chấm theo mức độ phức tạp tổn thương giải phẫu và đặc điểm tổn thương; SYNTAX II được tính bằng cách kết hợp SYNTAX I với các biến lâm sàng để hỗ trợ phân tầng nguy cơ. Việc chấm điểm được thực hiện độc lập bởi 02 bác sĩ tim mạch can thiệp có kinh nghiệm, được làm mù với các thông tin lipid máu và tỷ số non-HDL-C/HDL-C của bệnh nhân. Trường hợp có sai khác giữa hai người chấm, hai bác sĩ sẽ cùng xem lại phim chụp để thảo luận và thống nhất; nếu vẫn chưa đồng thuận, điểm số cuối cùng được xác định theo ý kiến của bác sĩ tim mạch can thiệp thứ ba để ra quyết định.
2.3. Xử lý số liệu
Số liệu được xử lý bằng SPSS 26.0. Biến định tính được trình bày dưới dạng tần suất và tỉ lệ (%), so sánh bằng Chi-square (χ²). Biến định lượng được trình bày dưới dạng trung bình ± độ lệch chuẩn. Mối tương quan được đánh giá bằng hệ số tương quan Spearman (rho), trình bày r và p; r dương thể hiện tương quan thuận và r âm thể hiện tương quan nghịch. Ngưỡng ý nghĩa thống kê được xác định: p < 0,05.
2.6. Đạo đức trong nghiên cứu
Nghiên cứu được phê duyệt bởi Hội đồng đạo đức nghiên cứu Trường Đại học Y Dược Huế và được chấp thuận bởi Hội đồng Y đức Bệnh viện Trung ương Huế. Người tham gia được giải thích đầy đủ và ký đồng ý tham gia; thông tin cá nhân được bảo mật và chỉ công bố dưới dạng số liệu tổng hợp. Dữ liệu thu thập chỉ phục vụ mục tiêu nghiên cứu và lợi ích người bệnh.
III. KẾT QUẢ
Tuổi trung bình của nghiên cứu là 67,91 ± 11,60 tuổi; nam có tuổi trung bình cao hơn nữ. Nữ chiếm khoảng 2/3 tổng số đối tượng nghiên cứu. Về BMI, nhóm bình thường chiếm tỉ lệ cao nhất, tuy nhiên nhóm thừa cân/béo phì cũng chiếm tỉ lệ đáng kể (43,7%). Tăng huyết áp là bệnh kèm phổ biến nhất (74,1%), tiếp theo là bệnh động mạch (31,9%), đái tháo đường và hút thuốc (23,7% và 22,2%). Về biểu hiện lâm sàng, đau ngực chiếm ưu thế (>90%). Nhóm hội chứng vành cấp chiếm đa số, trong đó đau thắt ngực không ổn định là phân nhóm thường gặp nhất (Bảng 1). Về các giá trị sinh hóa máu, glucose trung bình là 7,93 mmol/L và creatinine 86,7 µmol/L. Non-HDL-C trung bình 3,82 mmol/L và tỉ số Non-HDL-C/HDL-C trung bình là 3,75. Không ghi nhận khác biệt có ý nghĩa thống kê của tỉ số Non-HDL-C/HDL-C giữa hội chứng vành cấp và vành mạn (Bảng 2).
Bảng 1: Đặc điểm chung, đặc điểm lâm sàng và bệnh kèm của đối tượng nghiên cứu
Đặc điểm | Giá trị |
Tuổi (năm), trung bình ± ĐLC | 67,91 ± 11,60 |
Giới tính (n, %) | |
Nữ | 91 (67,4) |
Nam | 44 (32,6) |
BMI (n, %) | |
Gầy | 13 (9,6) |
Bình thường | 63 (46,7) |
Thừa cân/béo phì | 59 (43,7) |
Tiền sử/bệnh kèm (n, %) | |
Tăng huyết áp | 100 (74,1) |
Đái tháo đường | 32 (23,7) |
Rối loạn lipid máu | 11 (8,1) |
Hút thuốc lá | 30 (22,2) |
Suy tim | 9 (6,7) |
COPD | 2 (1,5) |
Bệnh động mạch | 43 (31,9) |
Triệu chứng và phân loại hội chứng mạch vành (n, %) | |
Đau ngực | 126 (93,3) |
Khó thở | 62 (45,9) |
Ran ẩm | 14 (10,4) |
STEMI | 33 (24,4) |
NSTEMI | 31 (23,0) |
Đau thắt ngực không ổn định | 58 (43,0) |
Hội chứng vành mạn | 13 (9,6) |
Bảng 2: Đặc điểm cận lâm sàng và chỉ số lipid máu và so sánh tỉ số Non-HDL-C/HDL-C theo nhóm bệnh
Đặc điểm | Trung bình ± ĐLC | p |
Thông số cận lâm sàng và lipid máu | ||
Glucose (mmol/L) | 7,94 ± 3,59 | — |
Creatinine (µmol/L) | 86,65 ± 43,15 | — |
Cholesterol toàn phần (mmol/L) | 4,94 ± 1,32 | — |
Triglycerid (mmol/L) | 1,92 ± 1,51 | — |
HDL-C (mmol/L) | 1,12 ± 0,31 | — |
Non-HDL-C (mmol/L) | 3,82 ± 1,28 | — |
Tỉ số Non-HDL-C/HDL-C | 3,75 ± 1,40 | — |
So sánh tỉ số Non-HDL-C/HDL-C giữa các nhóm bệnh | ||
Hội chứng vành cấp | 3,78 ± 1,43 | 0,361 |
Hội chứng vành mạn | 3,41 ± 1,03 | |
Về đặc điểm tổn thương mạch vành, LAD là vị trí hẹp thường gặp nhất (~87%), tiếp theo RCA và LCx. Gần một nửa bệnh nhân can thiệp 1 vị trí và đặt 1 stent. Điểm Gensini trung bình ở mức trung gian; khoảng 24% thuộc nhóm nặng. Về SYNTAX I, đa số bệnh nhân thuộc nhóm nguy cơ thấp (≤22), trong khi SYNTAX II phân bố nghiêng về nhóm >34,4 (Bảng 3).
Bảng 3: Đặc điểm chụp mạch vành, can thiệp và mức độ tổn thương
Đặc điểm | Giá trị (n, %) | Trung bình ± ĐLC | |
Vị trí hẹp trên chụp mạch vành | |||
LM | 3 (2,2) | — | |
LAD | 117 (86,7) | ||
LCx | 73 (54,1) | ||
RCA | 85 (63,0) | ||
Mức độ can thiệp | |||
Can thiệp 1 vị trí | 64 (47,4) | — | |
Can thiệp 2 vị trí | 45 (33,3) | ||
Can thiệp ≥3 vị trí | 26 (19,3) | ||
1 stent | 64 (47,4) | ||
2 stent | 45 (33,3) | ||
3 stent | 22 (16,3) | ||
≥4 stent | 4 (3,0) | ||
Mức độ tổn thương theo các thang điểm | |||
Gensini | Nhẹ (<20) | 55 (40,7) | 27,82 ± 20,85 |
Trung bình (20-40) | 47 (34,8) | ||
Nặng (>40) | 33 (24,4) | ||
SYNTAX I | ≤22 | 127 (94,1) | 11,79 ± 6,54 |
23-32 | 7 (5,2) | ||
>32 | 1 (0,7) | ||
SYNTAX II | <24,6 | 24 (17,8) | 34,54 ± 9,96 |
24,6-34,4 | 47 (34,8) | ||
>34,4 | 64 (47,4) | ||
Tỉ số Non-HDL-C/HDL-C khác biệt có ý nghĩa theo nhóm tuổi và BMI (cao hơn ở nhóm trẻ hơn; p<0,001 và p=0,041) (Bảng 4). Trong dự đoán tổn thương ĐMV trung bình-nặng, Non-HDL-C/HDL-C có giá trị phân biệt mức độ vừa (AUC 61,8%) với điểm cắt 4,477 (độ đặc hiệu cao) (Bảng 5). Trên hồi quy đa biến, tỉ số Non-HDL/HDL và điểm SYNTAX I là các yếu tố liên quan độc lập với mức độ tổn thương trung bình-nặng (Bảng 6).
Bảng 4: Tỉ số Non-HDL-C/HDL-C theo các yếu tố nguy cơ
Yếu tố | Nhóm | Non-HDL-C/HDL-C (TB ± SD) | p |
BMI | Gầy | 2,82 ± 1,10 | 0,041 |
Bình thường | 3,86 ± 1,42 | ||
Thừa cân | 3,83 ± 1,44 | ||
Nhóm tuổi | <50 | 4,57 ± 1,34 | <0,001 |
50-65 | 4,34 ± 1,57 | ||
>65 | 3,30 ± 1,09 |
Bảng 5: ROC của Non-HDL-C/HDL-C dự đoán tổn thương động mạch vành trung bình-nặng
Chỉ số | Giá trị |
AUC | 61,8% |
KTC 95% | 52,3% - 71,3% |
Điểm cắt | 4,477 |
Độ nhạy - độ đặc hiệu | 36,3% - 85,5% |
p | 0,020 |
Bảng 6: Phân tích hồi quy logistic đơn biến và đa biến các yếu tố nguy cơ với mức độ tổn thương động mạch vành trung bình - nặng
Yếu tố nguy cơ | Hồi quy đơn biến | Hồi quy đa biến | ||||
OR | KTC 95% | P | OR | KTC 95% | P | |
Tuổi | 1,000 | 0,971 - 1,030 | 0,989 | — | ||
Giới tính nam | 0,569 | 0,267 - 1,213 | 0,144 | — | ||
Hút thuốc lá | 0,732 | 0,323 - 1,658 | 0,455 | — | ||
Bệnh động mạch | 0,934 | 0,448 - 1,949 | 0,856 | — | ||
Đái tháo đường | 2,062 | 0,870 - 4,888 | 0,100 | — | ||
Tăng huyết áp | 1,803 | 0,829 - 3,922 | 0,137 | — | ||
Chức năng tâm thu thất trái | 0,959 | 0,925 - 0,993 | 0,020 | 0,969 | 0,930 - 1,010 | 0,141 |
Tỉ số Non HDL/HDL | 1,405 | 1,065 - 1,855 | 0,016 | 1,405 | 1,065 - 1,855 | 0,016 |
Điểm Syntax I | 1,236 | 1.133 - 1.349 | <0,001 | 1,225 | 1,120 - 1,340 | <0,001 |
Điểm Syntax II | 1,044 | 1.006 - 1.083 | 0,023 | 1,007 | 0,963 - 1,053 | 0,761 |
IV. BÀN LUẬN
Nghiên cứu trên 135 bệnh nhân được chụp và can thiệp động mạch vành qua da cho thấy nữ chiếm ưu thế (67,4%), tỉ lệ nữ/nam khoảng 2:1. Trong bối cảnh tuổi trung bình của mẫu khá cao (67,91 ± 11,60), phân bố này có thể hợp lý vì nguy cơ bệnh ĐMV ở nữ tăng rõ sau mãn kinh và sự khác biệt giới giảm dần theo tuổi. Kết quả này khác với một số nghiên cứu trước đó của Jiayin You, Hoàng Văn Sỹ và Nguyễn Hữu Việt [7-9]>. Về tuổi, tuổi là yếu tố nguy cơ tim mạch truyền thống quan trọng, phản ánh cả quá trình lão hóa và sự phơi nhiễm tích lũy các yếu tố nguy cơ theo thời gian [10]. Tuổi trung bình trong nghiên cứu tương đồng với báo cáo trong nước của Hoàng Văn Sỹ [8], nhưng cao hơn một số nghiên cứu quốc tế như Abhishek Samdesi [11]. Về đặc điểm lâm sàng và bệnh kèm, tăng huyết áp chiếm tỉ lệ cao (74,1%), tiếp theo là đái tháo đường (23,7%), hút thuốc (22,2%) và các yếu tố khác. Điều này phù hợp với nhận định của ACC/AHA rằng thuốc lá, rượu bia, tăng huyết áp, đái tháo đường và rối loạn lipid máu là các yếu tố nguy cơ quan trọng trong dự phòng tiên phát bệnh tim mạch [12]. Riêng tăng huyết áp liên quan chặt chẽ đến bệnh ĐMV thông qua nhiều cơ chế như rối loạn chức năng nội mô, tăng tốc xơ vữa, thay đổi tưới máu và độ cứng động mạch [13]. Về biểu hiện nhập viện, đau ngực là triệu chứng chủ đạo và phần lớn bệnh nhân thuộc nhóm hội chứng vành cấp.
Trong nghiên cứu này, tỉ số Non-HDL-C/HDL-C trung bình là 3,748 ± 1,40 và không khác biệt có ý nghĩa giữa hội chứng vành cấp và hội chứng vành mạn (p = 0,361). Kết quả này có thể do cả hai nhóm đều phản ánh nền xơ vữa mạn tính ở quần thể đã tiến triển đến mức cần can thiệp. Tuy nhiên, một số nghiên cứu quốc tế lại ghi nhận tỉ số Non-HDL-C/HDL-C tăng liên quan nguy cơ/biến cố tim mạch ở bệnh nhân mạch vành [7], cho thấy sự khác biệt có thể phụ thuộc quần thể, thời điểm đo lipid và tiêu chí chọn mẫu. Khi xét theo mức độ tổn thương, tỉ số Non-HDL-C/HDL-C tăng dần theo phân tầng điểm Gensini (p = 0,023), gợi ý chỉ số này có liên quan “gánh nặng” tổn thương mạch vành. Kết quả phù hợp với một số dữ liệu trong nước, trong đó Non-HDL-C/HDL-C tương quan thuận và có thể dự báo nhóm điểm Gensini cao [14]. Ngược lại, tỉ số này không khác biệt theo SYNTAX I (p = 0,773) nhưng có khác biệt theo SYNTAX II (p = 0,003). Sự “không đồng nhất” này có thể được lý giải bởi SYNTAX I chủ yếu phản ánh độ phức tạp giải phẫu của tổn thương (vị trí, đặc điểm tổn thương, hình thái, lan tỏa), trong khi SYNTAX II kết hợp SYNTAX I với các biến lâm sàng để ước tính nguy cơ tổng thể. Do đó, một chỉ dấu chuyển hóa-xơ vữa như Non-HDL-C/HDL-C có thể liên quan nhiều hơn đến bối cảnh nguy cơ toàn thân (tuổi, chức năng thất trái, bệnh kèm…) hơn là mức độ phức tạp về hình thái của tổn thương trên phim chụp mạch. Ngoài ra, việc phân bố SYNTAX I trong nghiên cứu nghiêng mạnh về nhóm thấp có thể làm giảm khả năng phát hiện khác biệt giữa các nhóm. Các nhận xét này phù hợp với định hướng sử dụng SYNTAX II nhằm cải thiện phân tầng nguy cơ so với SYNTAX I đơn thuần [8]. Tuy vậy, phân tích tương quan cho thấy hệ số tương quan với SYNTAX II ở mức yếu, hàm ý mối liên hệ có thể không tuyến tính và chịu ảnh hưởng bởi yếu tố nhiễu.
Về giá trị dự đoán tổn thương trung bình-nặng, phân tích ROC cho thấy AUC = 0,618 với điểm cắt 4,477 (độ nhạy 36,3%; độ đặc hiệu 85,5%; p = 0,020). Về mặt lâm sàng, AUC 0,618 phản ánh khả năng phân biệt khiêm tốn: tỷ số không phù hợp để sàng lọc vì độ nhạy thấp (dễ bỏ sót trường hợp tổn thương trung bình–nặng). Ngược lại, độ đặc hiệu cao cho thấy khi Non-HDL-C/HDL-C ≥ 4,477, khả năng người bệnh thuộc nhóm tổn thương trung bình-nặng tăng lên, do đó chỉ số này có thể được sử dụng như một dấu hiệu “gợi ý nguy cơ cao” nhằm hỗ trợ nhận diện nhóm cần ưu tiên đánh giá mức độ tổn thương và tối ưu hóa chiến lược kiểm soát lipid. Trên hồi quy logistic đa biến, tỉ số Non-HDL-C/HDL-C vẫn là yếu tố liên quan độc lập với tổn thương trung bình-nặng (OR = 1,405; KTC 95%: 1,065-1,855; p = 0,016), củng cố vai trò của chỉ số này trong phân tầng mức độ tổn thương ở bệnh nhân can thiệp mạch vành. Tỉ số Non-HDL-C/HDL-C khác biệt theo BMI (p = 0,041) và nhóm tuổi (p < 0,001), gợi ý ảnh hưởng của kiểu hình chuyển hóa, điều trị hạ lipid và đặc điểm chọn mẫu ở quần thể can thiệp. Nghiên cứu có hạn chế do thiết kế cắt ngang, chọn mẫu thuận tiện, thực hiện tại một trung tâm và chưa đánh giá tiên lượng dài hạn. Ngoài ra, kết quả lipid máu có thể chịu ảnh hưởng của điều trị hạ lipid trước đó và thời điểm lấy mẫu, đặc biệt ở bệnh nhân hội chứng vành cấp khi các thay đổi pha cấp và can thiệp sớm có thể làm biến thiên nồng độ lipid, từ đó ảnh hưởng đến ước tính tỷ số Non-HDL-C/HDL-C và khả năng phân biệt của mô hình. Dù vậy, các kết quả cho thấy tỉ số Non-HDL-C/HDL-C là chỉ số đơn giản, dễ áp dụng, có liên quan với mức độ tổn thương (đặc biệt theo Gensini) và có giá trị dự đoán độc lập tổn thương trung bình-nặng, qua đó có thể hỗ trợ phân tầng nguy cơ ở bệnh nhân BMV trong thực hành.
V. KẾT LUẬN
Non-HDL-C/HDL-C là chỉ số đơn giản, dễ khai thác từ xét nghiệm lipid thường quy và hầu như không làm tăng chi phí, có thể hỗ trợ ước tính “tải lượng xơ vữa” và gợi ý phân tầng mức độ tổn thương ĐMV ở bệnh nhân can thiệp. Tuy nhiên, đây nên được xem là công cụ hỗ trợ, và cần thêm nghiên cứu theo dõi dọc/đa trung tâm để xác định ngưỡng tối ưu và giá trị tiên lượng dài hạn ở quần thể Việt Nam.
Xung đột lợi ích:
Các tác giả tuyên bố không có xung đột lợi ích liên quan đến nghiên cứu này.
Tài liệu tham khảo
1. Roth Gary Andrew, Mensah George A., Johnson Catherine O., Addolorato Giovanni, Ammirati Emanuele, Baddour Larry M., et al. Global Burden of Cardiovascular Diseases and Risk Factors, 1990-2019: Update From the GBD 2019 Study. J Am Coll Cardiol. 2020;76(25):2982-3021. https://doi.org/10.1016/j.jacc.2020.11.010
2. Bays Harold E., Kulkarni Ameet, German Craig, Satish Priya, Iluyomade Adebayo, Dudum Rahul, et al. Ten things to know about ten cardiovascular disease risk factors - 2022. Am J Prev Cardiol. 2022;10:100342. https://doi.org/10.1016/j.ajpc.2022.100342
3. Higashi Yukihito. Endothelial Function in Dyslipidemia: Roles of LDL-Cholesterol, HDL-Cholesterol and Triglycerides. Cells. 2023;12(9):1293. https://doi.org/10.3390/cells12091293
4. Mach François, Baigent Colin, Catapano Alberico L., Koskinas Konstantinos C., Casula Manuela, Badimon Lina, et al. 2019 ESC/EAS Guidelines for the management of dyslipidaemias: lipid modification to reduce cardiovascular risk. Eur Heart J. 2020;41(1):111-188. https://doi.org/10.1093/eurheartj/ehz455
5. Wang Chao, Fu Haiyan, Xu Hui, Yang Hui, Min Xiaoyan, Wu Wen, et al. Non-traditional lipid biomarkers in atherosclerotic cardiovascular disease: pathophysiological mechanisms and strategies to address residual risk. Front Endocrinol (Lausanne). 2025;16:1576602. https://doi.org/10.3389/fendo.2025.1576602
6. Gao Po, Wen Xiaodong, Ou Qing, Zhang Jing. Which one of LDL-C/HDL-C ratio and non-HDL-C can better predict the severity of coronary artery disease in STEMI patients. BMC Cardiovasc Disord. 2022;22(1):318. https://doi.org/10.1186/s12872-022-02760-0
7. You Jiayin, Wang Zhenhao, Lu Guoping, Chen Zhenyue. Association between the Non-high-Density Lipoprotein Cholesterol to High-Density Lipoprotein Cholesterol Ratio and the Risk of Coronary Artery Disease. Biomed Res Int. 2020;2020:7146028. https://doi.org/10.1155/2020/7146028
8. Hoàng Văn Sỹ, Nguyễn Minh Kha, Nguyễn Hoàng An, Trần Nguyễn Phương Hải. Mối liên quan giữa tỷ số non-HDL-Cholesterol và HDL-Cholesterol với mức độ nặng của bệnh động mạch vành. Tạp chí Tim mạch học Việt Nam. 2023;106:24-29. https://doi.org/10.58354/jvc.106.2023.476
9. Nguyễn Hữu Việt, Nguyễn Đặng Khiêm, Trịnh Thị Thanh Hằng, Bùi Long. Đặc điểm rối loạn chuyển hóa lipid máu ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên vào khoa Cấp cứu Bệnh viện Hữu Nghị. Tạp chí Y học Việt Nam. 2024;537(1B). https://doi.org/10.51298/vmj.v537i1B.9088
10. Dhingra Ravi, Vasan Ramachandran S. Age as a risk factor. Med Clin North Am. 2012;96(1):87-91. https://doi.org/10.1016/j.mcna.2011.11.003
11. Samdesi Abhishek, Asha Latha B., Prakash S. S. “Non-HDL Cholesterol and Coronary Angiography Findings”: A Retrospective Study in Patients Undergoing Cardiac Evaluation. Int J Clin Cardiol. 2025;12:297. https://doi.org/10.23937/2378-2951/1410297
12. Arnett Donna K., Blumenthal Roger S., Albert Michelle A., Buroker Andrew B., Goldberger Zachary D., Hahn Ellen J., et al. 2019 ACC/AHA Guideline on the Primary Prevention of Cardiovascular Disease. Circulation. 2019;140(11):e596-e646. https://doi.org/10.1161/CIR.0000000000000678
13. Volpe Massimo, Gallo Giovanna. Hypertension, coronary artery disease and myocardial ischemic syndromes. Vascul Pharmacol. 2023;153:107230. https://doi.org/10.1016/j.vph.2023.107230
14. Hoàng Huy Trường, Đặng Quang Minh, Đặng Duy Phương. Đặc điểm của chỉ số NON-HDL-C/HDL-C và mối liên quan với mức độ tổn thương động mạch vành ở bệnh nhân bệnh tim thiếu máu cục bộ có tắc nghẽn. Tạp chí Y học lâm sàng Bệnh viện Trung Ương Huế. 2025;17(1):25-33. https://doi.org/10.38103/jcmhch.17.1.4
công trình này được cấp phép theo Creative Commons Attribution-phi thương mại-NoDerivatives 4.0 License International . p>
Bản quyền (c) 2026 Tạp chí Y học lâm sàng Bệnh viện Trung Ương Huế
