Tóm tắt
Đặt vấn đề: Ung thư vú là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do ung thư ở nữ giới trên toàn thế giới. Trong đó, tổn thương xáo trộn cấu trúc là biểu hiện hình ảnh học phổ biến nhưng khó phát hiện và dễ bị bỏ sót. Nhũ ảnh 3D (Digital Breast Tomosynthesis - DBT) đã được chứng minh có khả năng cải thiện độ chính xác trong chẩn đoán các tổn thương này, đặc biệt ở mô vú đặc.
Đối tượng, phương pháp: Nghiên cứu mô tả cắt ngang được thực hiện trên các bệnh nhân nữ có nghi ngờ tổn thương xáo trộn cấu trúc vú tại một Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh trong thời gian từ tháng 6/2023 đến tháng 6/2025. Tất cả các trường hợp được chụp nhũ ảnh 2D và 3D, đánh giá theo phân loại BI-RADS và đối chiếu với kết quả mô bệnh học. Các chỉ số đánh giá: độ nhạy, độ đặc hiệu, giá trị dự báo dương tính, giá trị dự báo âm tính và diện tích dưới đường cong ROC (AUC).
Kết quả: Nghiên cứu được thực hiện trên 107 tổn thương xáo trộn cấu trúc phát hiện qua nhũ ảnh 3D, trong đó 45 trường hợp được xác định là UTV và 62 trường hợp không UTV. Về đặc điểm hình ảnh, tổn thương xáo trộn cấu trúc có lõi tăng đậm độ và vi vôi hóa liên quan rõ rệt đến khả năng ác tính, với tần suất cao hơn ở nhóm UTV (lần lượt là 51,1% và 42,2%). Về vai trò của nhũ ảnh 3D: So với nhũ ảnh 2D, nhũ ảnh 3D có độ nhạy cao hơn rõ rệt trong phát hiện UTV (51,1% so với 28,9%), đặc biệt hữu ích trong nhóm bệnh nhân có mô vú đặc, chiếm đa số trong quần thể nghiên cứu. Nhũ ảnh 3D cũng cho phép phân tầng nguy cơ tốt hơn thông qua phân loại BI-RADS, giúp định hướng sinh thiết chính xác hơn. So sánh hiệu quả chẩn đoán giữa nhũ ảnh 2D và nhũ ảnh 3D cho thấy: Nhũ ảnh 3D có độ nhạy cao hơn (51,1% so với 28,9%) và AUC lớn hơn (0,675 so với 0,636), nhũ ảnh 3D phát hiện thêm 19 ca UTV mà nhũ ảnh 2D bỏ sót (p < 0,001), nhũ ảnh 2D có độ đặc hiệu và giá trị dự báo dương tính cao hơn nhưng dễ bỏ sót tổn thương trên nền mô vú đặc
Kết luận: Nhũ ảnh 3D là công cụ hình ảnh có giá trị cao trong chẩn đoán tổn thương xáo trộn cấu trúc ở vú, đặc biệt trong bối cảnh tầm soát và chẩn đoán sớm ung thư vú ở phụ nữ có mô vú đặc. Việc áp dụng rộng rãi phương pháp này có thể góp phần nâng cao hiệu quả chẩn đoán và điều trị ung thư vú tại Việt Nam.
Nội dung dành cho thành viên
Vui lòng đăng nhập để đọc toàn văn bài báo và tải tệp PDF.
Nếu bạn chưa có tài khoản, hãy đăng ký miễn phí.
công trình này được cấp phép theo Creative Commons Attribution-phi thương mại-NoDerivatives 4.0 License International . p>
Bản quyền (c) 2025 Tạp chí Y học lâm sàng Bệnh viện Trung Ương Huế
