Mục lục
Tóm tắt
Đặt vấn đề: Bỏng và di chứng bỏng gây hậu quả nặng nề về chức năng và thẩm mỹ, đòi hỏi các phương pháp tạo hình linh hoạt và hiệu quả.
Đối tượng, phương pháp: Nghiên cứu tiến cứu, mô tả trên 35 bệnh nhân (15 bỏng cấp, 20 di chứng bỏng) điều trị tại Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Huế (3/2023–2/2025). Các kỹ thuật được áp dụng gồm: cắt lọc thay băng, ghép da, vạt tại chỗ, vạt vi phẫu và ghép mỡ tự thân. Kết quả được đánh giá theo tiêu chuẩn lâm sàng, biến chứng hậu phẫu và thang điểm Vancouver Scar Scale (VSS) sau 6 tháng.
Kết quả: Bỏng nhiệt chiếm tỷ lệ cao nhất (82,9%), trong đó bỏng nhiệt ướt 51,4%. Vị trí tổn thương thường gặp là chi dưới (34,3%) và chi trên (31,4%). Phương pháp phẫu thuật phổ biến nhất là vạt tại chỗ (40,0%) và vạt vi phẫu (31,4%). Kết quả sớm đạt tốt ở 82,9%, biến chứng nặng hiếm gặp (2,9%). Sau 6 tháng, 91,4% bệnh nhân đạt kết quả tốt, không có trường hợp xấu; điểm VSS trung bình 3,6 ± 1,3.
Kết luận: Các kỹ thuật tạo hình, đặc biệt là vạt tại chỗ và vạt vi phẫu, mang lại hiệu quả cao trong điều trị bỏng và di chứng bỏng, giúp phục hồi chức năng và cải thiện thẩm mỹ. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp từng tổn thương có vai trò quyết định trong tối ưu hóa kết quả điều trị và nâng cao chất lượng sống người bệnh.
I. ĐẶT VẤN ĐỀ
Bỏng là tổn thương da và mô mềm thường để lại di chứng kéo dài, bao gồm co kéo, dính sẹo và hạn chế vận động, ảnh hưởng đáng kể đến chức năng, thẩm mỹ và chất lượng sống người bệnh [1]. Xử trí tái tạo vùng bỏng vì vậy vẫn là một thách thức của ngoại khoa tạo hình, đòi hỏi lựa chọn kỹ thuật phù hợp với đặc điểm tổn thương và điều kiện nguồn lực [2]. Mặt khác, sẹo bỏng mạn tính có nguy cơ ác tính hóa (loét Marjolin), chẳng hạn carcinoma da; do đó, theo dõi chủ động và can thiệp kịp thời có ý nghĩa quan trọng trong phòng ngừa biến chứng muộn [3, 4].
Trong nhiều thập kỷ, các kỹ thuật tạo hình đã được áp dụng rộng rãi trong điều trị bỏng và di chứng bỏng, nhằm phục hồi chức năng, cải thiện thẩm mỹ và hạn chế biến chứng. Những phương pháp phổ biến gồm vạt da, Z-plasty, vạt tự do (vi phẫu) và ghép mỡ tự thân, đều được chứng minh mang lại hiệu quả cao trong tái tạo mô và nâng cao chất lượng sống cho người bệnh [5, 6]. Vạt da là kỹ thuật cơ bản, sử dụng mô da lành để che phủ vùng tổn thương, có thể thực hiện dưới dạng vạt tại chỗ hoặc vạt vi phẫu tùy mức độ tổn thương. Z-plasty, một kỹ thuật tạo hình cổ điển, vẫn giữ giá trị trong giải phóng sẹo co kéo và cải thiện tính linh hoạt vùng da căng, đặc biệt ở các khớp vận động [7]. Gần đây, ghép mỡ tự thân được xem như một bước tiến trong điều trị sẹo bỏng, giúp cải thiện sắc tố, độ mềm mại, giảm co kéo và dính sẹo nhờ khả năng tái tạo mô và điều hòa sẹo xơ [8]. Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho các tổn thương sâu, diện rộng mà ghép da hoặc vạt thông thường khó đạt kết quả tối ưu. Tuy nhiên, việc lựa chọn kỹ thuật phù hợp phụ thuộc vào loại, vị trí và mức độ tổn thương. Do đó, các nghiên cứu gần đây tập trung hướng đến phối hợp linh hoạt nhiều kỹ thuật tạo hình để tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm biến chứng lâu dài [9]. Mục tiêu của nghiên cứu là đánh giá kết quả điều trị bỏng cấp và di chứng sẹo bỏng bằng các phương pháp tạo hình linh hoạt, gồm ghép da, vạt tại chỗ, vạt vi phẫu và ghép mỡ tự thân.
II. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
Nghiên cứu tiến cứu, mô tả, không đối chứng, được thực hiện trên 35 bệnh nhân bỏng cấp (15 trường hợp) và di chứng sẹo bỏng (20 trường hợp) điều trị tại Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Huế, từ tháng 3/2023 đến tháng 2/2025.
Tiêu chuẩn chọn bệnh: Bệnh nhân có vết bỏng cấp hoặc di chứng sẹo bỏng cần can thiệp tạo hình và đồng ý tham gia nghiên cứu.
Tiêu chuẩn loại trừ: Bệnh nhân có vết thương ác tính; không hợp tác hoặc không đồng ý tham gia nghiên cứu.
2.2. Nội dung nghiên cứu
Đặc điểm bệnh nhân: Tuổi, giới tính.
Cơ chế chấn thương: Tác nhân bỏng, diện tích, kích thước, tính chất và di chứng bỏng.
Phương pháp điều trị:
Bỏng cấp: Cắt lọc – thay băng: tổn thương nông, diện nhỏ, có khả năng tự liền; Ghép da: nền sạch, còn mô hạt, không lộ gân xương; Vạt tại chỗ: khuyết hổng khu trú, mô lân cận di động tốt; Vạt vi phẫu: tổn thương sâu, diện rộng, lộ cấu trúc quan trọng.
Di chứng bỏng: Vạt tại chỗ: chỉ định cho sẹo co kéo gây hạn chế vận động khớp hoặc biến dạng khu trú, có thể giải phóng và che phủ ngay tại vùng kế cận; Vạt vi phẫu: áp dụng khi cắt bỏ sẹo co kéo diện rộng, khuyết hổng lớn, cần phục hồi mô mềm phức tạp hoặc tái lập hình thái vùng chức năng – thẩm mỹ quan trọng; Ghép mỡ tự thân: chỉ định ở các sẹo phẳng hoặc sau tái tạo, nhằm cải thiện sắc tố, giảm độ cứng, tăng độ mềm dẻo và giảm co kéo/dính.
Đánh giá kết quả căn cứ tiêu chuẩn đồng thuận với các tác giả trong nước [10, 11].
Kết quả sớm (thời kỳ hậu phẫu): Tốt: vạt/da ghép sống hoàn toàn, liền kỳ đầu, không biến chứng. Vừa: vạt thiểu dưỡng, hoại tử mép hoặc phỏng nước bề mặt, có/không cần ghép bổ sung. Xấu: hoại tử >1/3 diện tích hoặc toàn bộ, phải thay thế bằng phương pháp khác.
Biến chứng sớm: nhiễm trùng vết mổ, hoại tử mép vạt, bong thượng bì, hoại tử >1/3 diện tích.
Kết quả sau 6 tháng: Tốt: mô phủ sống hoàn toàn, mềm, di động tốt, không loét/viêm rò, sẹo phẳng hòa hợp da. Trung bình: vạt phì đại hoặc viêm rò tái phát, xử trí bảo tồn/tiểu thủ thuật, không cần tái tạo bổ sung. Kém: loét/viêm rò tái phát hoặc sẹo lồi xấu ảnh hưởng chức năng, cần can thiệp bổ sung.
Đánh giá kết quả về thẩm mỹ sau 6 tháng: Sử dụng thang điểm đánh giá sẹo Vancouver Scar Scale (VSS) với 4 tiêu chí: sắc tố, mạch máu, đàn hồi và độ cao sẹo; tổng điểm 0–13, điểm càng cao sẹo càng kém [12, 13].
2.3. Xử lý số liệu
Dữ liệu được nhập và phân tích bằng SPSS 26.0 (IBM Corp., Armonk, NY, USA). Các biến định lượng trình bày dưới dạng trung bình ± SD, biến định tính dưới dạng tần suất và tỷ lệ phần trăm.
III. KẾT QUẢ
Nghiên cứu được thực hiện trên 35 bệnh nhân (15 bỏng cấp, 20 di chứng bỏng), điều trị tại Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Huế. Tuổi trung bình 43,9 ± 18,3 (8–79 tuổi), trong đó nhóm tuổi lao động (18–59) chiếm 80%, nam giới chiếm ưu thế (22/35) (Bảng 1). Trong tổng số 35 bệnh nhân, bỏng nhiệt chiếm ưu thế tuyệt đối (82,9%), trong đó bỏng nhiệt ướt (do nước sôi, dầu mỡ) là tác nhân thường gặp nhất (51,4%, 18/35 ca) (Bảng 2).
Bảng 1: Đặc điểm tuổi, giới
Nhóm | Số lượng (n) | Tuổi trung bình (năm) | Nam/Nữ |
Bỏng cấp | 15 | 40,6 ± 16,5 | 9/6 |
Di chứng | 20 | 46,3 ± 19,5 | 13/7 |
Tổng | 35 | 43,9 ± 18,3 | 22/13 |
Bảng 2: Tác nhân gây bỏng
Tác nhân | Bỏng cấp n (%) | Di chứng bỏng n (%) | Tổng n (%) |
Bỏng nhiệt ướt | 7 (46,7%) | 11 (55,0%) | 18 (51,4%) |
Bỏng nhiệt khô | 6 (40,0%) | 5 (25,0%) | 11 (31,4%) |
Bỏng điện | 2 (13,3%) | 3 (15,0%) | 5 (14,3%) |
Bỏng hoá chất | 0 (0,0%) | 1 (5,0%) | 1 (2,9%) |
Tổng cộng (n) | 15 (100%) | 20 (100%) | 35 (100%) |
Chi dưới và chi trên là vị trí tổn thương chủ yếu (65,7%) (Bảng 3). Trung bình kích thước tổn thương trong nhóm di chứng bỏng lớn hơn so với nhóm bỏng cấp (Bảng 4). Tình trạng hút thuốc lá: Trong nghiên cứu có 9 trường hợp ghi nhận hút thuốc lá chiếm 25,7%.
Bảng 3: Vị trí bỏng
Vị trí | Bỏng cấp n (%) | Di chứng bỏng n (%) | Tổng n (%) |
Đầu mặt cổ | 2 (13,3%) | 5 (25,0%) | 7 (20,0%) |
Thân mình | 3 (20,0%) | 2 (10,0%) | 5 (14,3%) |
Chi trên | 3 (20,0%) | 8 (40,0%) | 11 (31,4%) |
Chi dưới | 7 (46,7%) | 5 (25,0%) | 12 (34,3%) |
Tổng cộng (n) | 15 (100%) | 20 (100%) | 35 (100%) |
Bảng 4. Kích thước tổn thương bỏng
Kích thước | Bỏng cấp (n=15) | Di chứng bỏng (n=20) | Tổng (n=35) |
Chiều dài (cm) | 20,5 ± 7,8 | 24,6 ± 9,4 | 22,8 ± 8,9 |
Chiều rộng (cm) | 7,2 ± 2,5 | 8,6 ± 3,4 | 8,0 ± 3,1 |
Diện tích (cm2) | 165,2 ± 21,6 | 190,8 ± 25,2 | 179,5 ± 24,4 |
Vạt tại chỗ và vạt vi phẫu chiếm 71,4% tổng can thiệp (40,0% và 31,4%), khẳng định vai trò trung tâm của các kỹ thuật vạt trong tái tạo bỏng/di chứng. Ghép da chiếm 22,9%, chủ yếu ở nhóm bỏng mới (53,3% trong nhóm này), trong khi vạt vi phẫu và vạt tại chỗ ưu thế ở nhóm di chứng (50,0% và 45,0%). Cắt lọc–thay băng và ghép mỡ tự thân đều thấp (2,9% mỗi kỹ thuật) (Bảng 5). Sự phân bố này phản ánh mức độ tổn thương và nhu cầu che phủ: bỏng mới thiên về ghép da khi nền sạch, còn di chứng cần vạt để xử lý co kéo/khuyết hổng phức tạp (Bảng 5).
Bảng 5: Các phương pháp phẫu thuật điều trị bỏng, di chứng bỏng
Phương pháp phẫu thuật | Bỏng cấp n=15 | Di chứng bỏng n=20 | Tổng n=35 |
Cắt lọc, thay băng | 1 (6,7%) | 0 (0,0%) | 1 (2,9%) |
Ghép da | 8 (53,3%) | 0 (0,0%) | 8 (22,9%) |
Vạt tại chỗ | 5 (33,3%) | 9 (45,0%) | 14 (40,0%) |
Vạt vi phẫu | 1 (6,7%) | 10 (50,0%) | 11 (31,4%) |
Ghép mỡ tự thân | 0 (0,0%) | 1 (5,0%) | 1 (2,9%) |
Tổng cộng | 15 (100%) | 20 (100%) | 35 (100%) |
Tỷ lệ kết quả tốt đạt 82,9%, nhóm bỏng cấp cao hơn nhóm di chứng (86,7% so với 80%). Biến chứng mức độ vừa (14,3%) gồm nhiễm trùng nông và hoại tử mép vạt, hầu hết được kiểm soát bằng xử trí bảo tồn. Chỉ ghi nhận 1 trường hợp (2,9%) hoại tử >1/3 vạt vi phẫu, được cắt lọc và ghép da bổ sung (Bảng 6).
Bảng 6: Kết quả sớm thời kỳ hậu phẫu.
Kết quả sớm | Bỏng cấp n=15 | Di chứng bỏng n=20 | Tổng n=35 | |
Tốt | Vạt/da ghép sống tốt, liền vết thương thì đầu | 13 (86,7%) | 16 (80,0%) | 29 (82,9%) |
Vừa | Biến chứng nhiễm trùng | 1 (6,7%) | 1 (5,0%) | 2 (5,7%) |
Hoại tử lớp bì, mép vạt | 1 (6,7%) | 2 (10,0%) | 3 (8,6%) | |
Xấu | Hoại tử > 1/3 vạt | 0 (0,0%) | 1 (5,0%) | 1 (2,9%) |
Tổng cộng | 15 (100%) | 20 (100%) | 35 (100%) | |
Sau 6 tháng, phần lớn bệnh nhân đạt kết quả tốt (91,4%), trong đó bỏng cấp có tỷ lệ nhỉnh hơn di chứng (93,3% so với 90%). Tỷ lệ kết quả vừa chỉ chiếm 8,6%, và không có trường hợp nào xấu. Tái khám sau 6 tháng, điểm Vancouver trung bình đạt 3,6 (Bảng 7).
Bảng 7: Kết quả tái khám sau 6 tháng
Kết quả tái khám sau 6 tháng | Bỏng cấp n=15 | Di chứng bỏng n=20 | Tổng n=35 |
Tốt | 14 (93,3%) | 18 (90,0%) | 32 (91,4%) |
Vừa | 1 (6,7%) | 2 (10,0%) | 3 (8,6%) |
Xấu | 0 (0,0%) | 0 (0,0%) | 0 (0,0%) |
Tổng cộng | 15 (100%) | 20 (100%) | 35 (100%) |
Điểm Vancouver | 2,7 ± 1,6 | 4,3 ± 1,1 | 3,6 ± 1,3 |
Nhìn chung, bỏng nhiệt ướt ở chi thể là dạng phổ biến nhất; tổn thương di chứng thường lớn và phức tạp hơn, đòi hỏi kỹ thuật tái tạo cao như vạt vi phẫu. Các phương pháp tạo hình cho thấy tỷ lệ sống mô cao, biến chứng thấp và cải thiện rõ rệt về chức năng – thẩm mỹ, khẳng định hiệu quả và độ an toàn của các kỹ thuật được áp dụng tại cơ sở nghiên cứu.
IV. BÀN LUẬN
Kết quả nghiên cứu cho thấy các phương pháp tạo hình (ghép da, vạt tại chỗ, vạt vi phẫu, ghép mỡ tự thân) đều mang lại hiệu quả cao trong điều trị bỏng và di chứng bỏng, với tỷ lệ sống vạt/da ghép tốt đạt 82,9% và không có trường hợp hoại tử toàn phần trong nhóm bỏng cấp. Sau 6 tháng, 91,4% bệnh nhân đạt kết quả tốt cả về chức năng và thẩm mỹ, điểm VSS trung bình 3,6 ± 1,3, khẳng định giá trị của các kỹ thuật tạo hình trong cải thiện chất lượng sống và phục hồi thẩm mỹ – chức năng cho bệnh nhân.
4.1. Các phương pháp tạo hình điều trị bỏng và di chứng bỏng
Ghép da: Áp dụng cho 8 trường hợp bỏng cấp (22,9%) khi nền tổn thương sạch, mô hạt tốt. Kỹ thuật đơn giản, chi phí thấp, nhưng dễ tái co kéo ở vùng vận động. Kết quả phù hợp với De Lorenzi và cs., khẳng định ghép da chỉ phù hợp tổn thương nông, nền sạch [9].
Vạt tại chỗ: Phổ biến nhất (40%), đặc biệt ở sẹo bỏng vùng cổ, nách, bàn tay (Hình 1). Ưu điểm là bảo tồn mạch chính, thời gian mổ ngắn, chi phí hợp lý; hạn chế là giới hạn kích thước. Tỷ lệ thành công đạt 85–90%, tương tự Đoàn Trung Hiếu (2022) khi dùng vạt động mạch mũ vai trong điều trị sẹo nách (85,7%) [10].
Hình 1: Ổ loét trên nền sẹo bỏng co rút ở vùng cổ được cắt và tạo hình che phủ bằng vạt tại chỗ nhiều thùy.
Vạt vi phẫu: Chiếm 31,4%, thường chỉ định cho khuyết hổng rộng, bỏng sâu hoặc bỏng điện. Cho phép che phủ tổn thương phức tạp, đạt kết quả thẩm mỹ – chức năng cao (Hình 2), tỷ lệ sống vạt 90%. Kết quả tương đồng với Baumeister [7] và Võ Văn Việt (2023), người ghi nhận 100% vạt ALT sống sau 3 tháng [14].
Hình 2: Bỏng sâu vùng đầu được điều trị bằng vạt đùi trước ngoài vi phẫu.
Ghép mỡ tự thân: Dù chỉ áp dụng cho 1 ca (2,9%) (Hình 3), nhưng cải thiện rõ độ mềm mại và sắc tố sẹo. Kết quả phù hợp với Piccolo [6] và Condé-Green [8], những người khẳng định ghép mỡ cải thiện cấu trúc mô sẹo nhờ tế bào gốc nguồn gốc mỡ, mở ra hướng tái tạo mô sinh học trong điều trị sẹo bỏng.
Hình 3: Sẹo bỏng xấu ở vùng cẳng chân được điều trị bằng ghép mỡ tự thân.
4.2. Đặc điểm điều trị bỏng, di chứng bỏng theo vị trí giải phẫu
Đầu–mặt–cổ (20%): Nhóm này yêu cầu cao về thẩm mỹ và chức năng (nhất là cổ co rút). Vạt vi phẫu (ALT) và vạt tại chỗ đa thùy được sử dụng, đều cho kết quả phục hồi tốt. Đây cũng là kết quả tương đồng với nghiên cứu của Võ Văn Việt (2023) về vạt ALT vùng đầu mặt [14].
Vùng thân mình (14,3%) đa số là các sẹo bỏng co rút gây đau ở ngực, hạn chế vận động vùng nách được cắt bỏ sẹo, sau đó được tạo hình che phủ bằng các vạt tại chỗ hoặc vạt mạch xuyên cuống liền dạng xoay đẩy.
Chi trên (31,4%): Thường gặp trong bỏng điện. Vạt tại chỗ (Z-plasty) được dùng cho sẹo co rút, trong khi vạt cẳng tay quay được dung dưới dạng cuống ngược dòng che phủ bỏng điện vùng bàn tay, vi phẫu (ALT) chỉ định khi khuyết hổng cần tạo hình lớn, lộ gân, xương. Kết quả chức năng bàn tay phục hồi tốt, bệnh nhân lấy lại vận động tinh tế.
Chi dưới (34,3%): Thường gặp loét sẹo hoặc tổn thương rộng. Vạt Sural, ALT vi phẫu cho kết quả che phủ tốt và hạn chế tái loét. Ghép da đơn thuần chỉ phù hợp tổn thương nông, nền sạch.
4.3. So sánh với các nghiên cứu khác
Một số nghiên cứu trong nước đã chỉ ra rằng vạt da có hiệu quả cải thiện kết quả thẩm mỹ và chức năng sau bỏng. Nghiên cứu dùng vạt đùi trước ngoài tự do điều trị bỏng vùng đầu mặt của tác giả Võ Văn Việt, với kết quả 100% vạt sống tốt sau 3 tháng [14]. Tương tự, nghiên cứu của Đoàn Trung Hiếu về sử dụng vạt tại chỗ của động mạch mũ vai cho kết quả khả quan trong điều trị bỏng vùng nách với kết quả tốt đạt 85,7% [10]. Các kết quả từ nghiên cứu của chúng tôi đều đồng nhất với những kết quả này, với việc phục hồi tốt về thẩm mỹ và chức năng cho vùng bị bỏng.
Trên thế giới, nhiều nghiên cứu cũng chứng minh tính ưu việt của các kỹ thuật tạo hình trong điều trị bỏng và di chứng bỏng. Baumeister và cộng sự khẳng định vạt vi phẫu là lựa chọn an toàn, đặc biệt cho tổn thương rộng hoặc do bỏng điện, giúp phục hồi chức năng và hạn chế biến chứng lâu dài [7]. Hove và cộng sự nhấn mạnh hiệu quả của Z-plasty trong cải thiện co kéo sẹo, đặc biệt ở vùng khớp vận động [5]. Ngoài ra, việc ứng dụng ghép mỡ tự thân đang ngày càng được quan tâm. Piccolo và Condé-Green đều chỉ ra ghép mỡ không chỉ cải thiện màu sắc và độ mềm mại của sẹo mà còn có khả năng giảm co kéo, nhờ vào cơ chế tái tạo mô từ tế bào gốc nguồn gốc mỡ [6, 8]. Kết quả của chúng tôi với một ca ghép mỡ tự thân cũng gợi mở triển vọng áp dụng rộng rãi kỹ thuật này trong tương lai.
4.4. Hạn chế và triển vọng trong tương lai:
Nghiên cứu còn hạn chế về cỡ mẫu nhỏ, thời gian theo dõi ngắn (6 tháng) và chưa phân tích đa biến các yếu tố nguy cơ (tuổi, hút thuốc, bệnh nền). Trong tương lai, cần nghiên cứu đa trung tâm, theo dõi dài hạn, áp dụng phân tích thống kê nâng cao để đánh giá độ bền của từng kỹ thuật. Song song, việc ứng dụng tế bào gốc, scaffold sinh học, và kỹ thuật tái tạo mô kết hợp ghép mỡ là hướng phát triển đầy tiềm năng nhằm tối ưu hóa cả chức năng và thẩm mỹ trong phẫu thuật tái tạo bỏng.
V. KẾT LUẬN
Các kỹ thuật tạo hình như ghép da, vạt tại chỗ, vạt vi phẫu và ghép mỡ tự thân đều mang lại hiệu quả cao trong điều trị bỏng và di chứng bỏng, giúp phục hồi chức năng và cải thiện thẩm mỹ. Lựa chọn phương pháp phù hợp với từng loại tổn thương đóng vai trò quyết định trong tối ưu hóa kết quả điều trị và nâng cao chất lượng sống cho người bệnh.
Xung đột lợi ích
Các tác giả cam kết không có bất kỳ xung đột lợi ích nào liên quan đến nghiên cứu, quá trình thu thập dữ liệu, phân tích, diễn giải kết quả hoặc quá trình công bố bài báo.
Tài liệu tham khảo
1. James SL, Lucchesi LR, Bisignano C, Castle CD, Dingels ZV, Fox JT, et al. Epidemiology of injuries from fire, heat and hot substances: global, regional and national morbidity and mortality estimates from the Global Burden of Disease 2017 study. Inj Prev. 2020; 26(Supp 1): i36-i45. https://doi.org/10.1136/injuryprev-2019-043299
2. Ogawa R. Surgery for scar revision and reduction: from primary closure to flap surgery. Burns Trauma. 2019; 7: 7. https://doi.org/10.1186/s41038-019-0144-5
3. Reich-Schupke S, Doerler M, Wollina U, Dissemond J, Horn T, Strölin A, et al. Squamous cell carcinomas in chronic venous leg ulcers. Data of the German Marjolin Registry and review. Journal der Deutschen Dermatologischen Gesellschaft. 2015; 16: 1006-1013. https://doi.org/10.1111/ddg.12649
4. Tran NT, Dinh TL, Le HP, Le NTN. Multiple squamous cell carcinoma of the upper limb originating from long-standing burn scars: A case report. Int J Surg Case Rep. 2025; 136: 111969. https://doi.org/10.1016/j.ijscr.2025.111969
5. Hove CR, Williams EF, 3rd, Rodgers BJ. Z-plasty: a concise review. Facial Plast Surg. 2001; 17(4): 289-94. https://doi.org/10.1055/s-2001-18828
6. Piccolo NS, Piccolo MS, de Paula Piccolo N, de Paula Piccolo P, de Paula Piccolo N, Daher RP, et al. Fat Grafting for Treatment of Facial Burns and Burn Scars. Clin Plast Surg. 2020; 47(1): 119-130. https://doi.org/10.1016/j.cps.2019.08.015
7. Baumeister S, Köller M, Dragu A, Germann G, Sauerbier M. Principles of microvascular reconstruction in burn and electrical burn injuries. Burns. 2005; 31(1): 92-8. https://doi.org/10.1016/j.burns.2004.07.014
8. Condé-Green A, Marano AA, Lee ES, Reisler T, Price LA, Milner SM, et al. Fat Grafting and Adipose-Derived Regenerative Cells in Burn Wound Healing and Scarring: A Systematic Review of the Literature. Plast Reconstr Surg. 2016; 137(1): 302-312. https://doi.org/10.1097/prs.0000000000001918
9. De Lorenzi F, van der Hulst R, Boeckx W. Free flaps in burn reconstruction. Burns. 2001; 27(6): 603-12. https://doi.org/10.1016/s0305-4179(01)00006-7
10. Đoàn Trung Hiếu, Trần Vân Anh. Ứng dụng vạt hai thùy nhánh xuyên động mạch mũ vai điều trị phẫu thuật sẹo co kéo vùng nách di chứng bỏng. Tạp chí Y học Thảm hoạ và Bỏng. 2022(4): 7-14. https://doi.org/10.54804/yhthvb.4.2022.155
11. Trần Nhật Tiến, Phúc LH. Đánh giá kết quả điều trị khuyết hổng phần mềm vùng cẳng bàn chân bằng vạt mạch xuyên động mạch mác cải tiến Số đặc biệt Hội nghị Khoa học kỹ thuật Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế mở rộng năm 2023. 2023: 89-97.
12. Sullivan T, Smith J, Kermode J, McIver E, Courtemanche DJ. Rating the burn scar. J Burn Care Rehabil. 1990; 11(3): 256-60. https://doi.org/10.1097/00004630-199005000-00014
13. Thompson CM, Sood RF, Honari S, Carrougher GJ, Gibran NS. What score on the Vancouver Scar Scale constitutes a hypertrophic scar? Results from a survey of North American burn-care providers. Burns. 2015; 41(7): 1442-8. https://doi.org/10.1016/j.burns.2015.04.018
14. Võ Văn Việt, Tống Thanh Hải, Đỗ Trung Quyết, Hoàng Tuấn Hoàng, Vũ Quang Vinh. Đánh giá hiệu quả điều trị tổn khuyết phức tạp vùng đầu mặt do nguyên nhân bỏng sử dụng vạt đùi trước ngoài. Tạp chí Y học Việt Nam. 2023; 531(2). https://doi.org/10.51298/vmj.v531i2.7116
công trình này được cấp phép theo Creative Commons Attribution-phi thương mại-NoDerivatives 4.0 License International . p>
Bản quyền (c) 2025 Tạp chí Y học lâm sàng Bệnh viện Trung Ương Huế
