Liệt Bell (liệt mặt vô căn) là bệnh lý thần kinh sọ phổ biến với khoảng 30% bệnh nhân phải đối mặt với di chứng vĩnh viễn [1]. Mặc dù liệu pháp Corticosteroid hiện này được xem là tiêu chuẩn vàng nhằm giảm viêm và phù nề dây thần kinh mặt [2], Tuy nhiên, phương pháp này tiềm ẩn rủi ro tác dụng phụ trên các bệnh nhân có bệnh nền không kiểm soát, tạo ra nhu cầu cấp thiết về các liệu pháp hỗ trợ an toàn và hiệu quả hơn [2]. Châm cứu từ lâu đã được ứng dụng rộng rãi [3], tuy nhiên các bằng chứng thực chứng vẫn tồn tại sự thiếu đồng nhất về chất lượng phương pháp nghiên cứu và phác đồ can thiệp [4-6]. Điều này đòi hỏi một nghiên cứu cập nhật với phân tích phân nhóm chi tiết hơn nhằm xác định các yếu tố tối ưu cho thực hành lâm sàng, đặc biệt trong bối cảnh các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên (RCTs) chất lượng cao tại Việt Nam còn hạn chế
Nghiên cứu được thiết kế và thực hiện dựa trên các hướng dẫn tiêu chuẩn của Cochrane [7], đồng thời tuân thủ nghiêm ngặt quy trình báo cáo theo hướng dẫn PRISMA 2020 [8].
2.1. Chiến lược tìm kiếm và phương pháp lựa chọn nghiên cứu
Nghiên cứu triển khai rà soát y văn diện rộng trên các hệ thống cơ sở dữ liệu quốc tế (Cochrane Library, PubMed, Embase, CNKI, AMED) và nguồn học thuật trong nước. Đối tượng bao gồm các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên (RCTs) so sánh hiệu quả của châm cứu với các phương pháp điều trị châm cứu trên bệnh nhân liệt Bell, không giới hạn độ tuổi và giới tính. Các nghiên cứu không phải RCTs hoặc dữ liệu không đầy đủ sẽ bị loại trừ.
2.2. Trích xuất dữ liệu và chỉ số kết cục
Dữ liệu được trích xuất độc lập bởi hai nghiên cứu viên thông qua biểu mẫu chuẩn hóa bao gồm: đặc điểm đối tượng, chi tiết can thiệp (phác đồ châm cứu, thời điểm điều trị), và các chỉ số kết cục (tỷ lệ hồi phục, thang điểm đánh giá chức năng thần kinh mặt). Mọi mâu thuẫn được giải quyết bởi nghiên cứu viên thứ ba.
2.3. Đánh giá nguy cơ thiên lệch và chất lượng phương pháp nghiên cứu
Chất lượng phương pháp luận được kiểm định bằng công cụ RoB 2 của Cochrane [7], tập trung vào 5 lĩnh vực: (1) Quá trình ngẫu nhiên hóa; (2) Sai lệch do can thiệp dự kiến; (3) Thiếu hụt dữ liệu kết cục; (4) Đo lường kết cục; và (5) Lựa chọn báo cáo kết quả. Các nghiên cứu được phân loại theo ba mức độ: "Nguy cơ thấp", "Có một số quan ngại", hoặc "Nguy cơ cao".
2.4. Phân tích thống kê
Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm RevMan 5.4.1 và quản lý qua Excel. Mô hình phân tích: Sử dụng mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên. Chỉ số đo lường: Tỷ số nguy cơ (RR) áp dụng cho biến nhị phân và Hiệu số trung bình (MD) cho biến liên tục, kèm khoảng tin cậy 95% (95% CI). Đánh giá tính nhất quán: Định lượng bằng chỉ số I2. Kết quả phân tích gộp được trực quan hóa qua biểu đồ Forest Plot.
3.1. Quá trình lựa chọn và đặc điểm các nghiên cứu
Từ 2.137 bản ghi tiềm năng ban đầu, sau khi loại bỏ 44 tài liệu trùng lặp, quy trình sàng lọc tiêu đề và tóm tắt đã loại trừ 1.998 bài báo không liên quan. Trong số 95 báo cáo được đánh giá toàn văn, 80 nghiên cứu bị loại bỏ do không đáp ứng các tiêu chuẩn về: đối tượng (n=37), thang đo (n=23), can thiệp (n=15), thiết kế nghiên cứu (n=3) và nhóm đối chứng (n=2). Cuối cùng, 15 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên (RCTs) đủ điều kiện được đưa vào trích xuất dữ liệu (Hình 1).
Hình 1: Lưu đồ kết quả tìm kiếm các nghiên cứu
*Vì một số hạn chế về nguồn lực nên Embase và AMED không thể tìm kiếm được trên 2 cơ sở dữ liệu này.
Đặc điểm của các nghiên cứu đưa vào được tổng hợp tại Bảng 1. Kết quả cho thấy sự tập trung áp đảo về địa lý tại Trung Quốc (86,7%), trong đó 53,3% nghiên cứu ưu tiên can thiệp trong giai đoạn cấp tính. Về phương thức điều trị, tỷ lệ sử dụng châm cứu đơn thuần (46,7%) và phối hợp thuốc Y học hiện đại (53,3%) là tương đương; đáng chú ý, kỹ thuật đắc khí được áp dụng tại 13/15 nghiên cứu. Đa số các thử nghiệm duy trì liệu trình từ 10 ngày trở lên và ưu tiên sử dụng thuốc Y học hiện đại làm nhóm đối chứng (86,6%).
Bảng 1: Đặc điểm các nghiên cứu
Nghiên cứu | Quốc gia | Cỡ mẫu | Giai đoạn | Can thiệp | Đối chứng | Tác dụng phụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
Chen JJ 2024 [9] | Trung Quốc | 60 | Cấp tính | Châm cứu + thuốc YHHĐ | Thuốc YHHĐ | Không rõ |
Chen N 2016 [10] | Trung Quốc | 95 | Cấp tính | Châm cứu + thuốc YHHĐ | Thuốc YHHĐ | Không rõ |
He S 2010 [11] | Trung Quốc | 120
| Cấp tính | Châm cứu + thuốc YHHĐ | Thuốc YHHĐ | Không rõ |
Li 2019 [12] | Trung Quốc | 80 | Cấp tính | Châm cứu + thuốc YHHĐ | Thuốc YHHĐ | Không rõ |
Li XW 2025 [13] | Trung Quốc | 60 | Cấp tính | Châm cứu | Thuốc YHHĐ | |
Liu 2013 [14] | Trung Quốc | 168 | Cấp tính | Châm cứu + thuốc YHHĐ | Thuốc YHHĐ | Không rõ |
Öksüz C 2019 [15] | Thổ Nhĩ Kỳ | 40 | Di chứng | Châm cứu | Danh sách chờ | Không rõ |
Tong FM 2009 [16] | Hồng Kông | 119 | Bán cấp | Châm cứu | Chăm sóc cơ bản | 3 trường hợp bị bầm tím |
Wang L 2004 [17] | Trung Quốc | 60 | Cấp tính | Châm cứu + Thuốc YHHĐ | Thuốc YHHĐ | Không rõ |
Wu C 2019 [18] | Trung Quốc | 120 | Cấp tính | Châm cứu | Thuốc YHHĐ | 10% |
Xiao W 2022 [19] | Trung Quốc | 106 | Bán cấp | Châm cứu + Thuốc YHHĐ | Thuốc YHHĐ | Báo cáo chi tiết |
Xie H 2017 [20] | Trung Quốc | 136 | Nhiều giai đoạn | Châm cứu | Thuốc YHHĐ | Không rõ |
Xu LW 2020 [21] | Trung Quốc | 64 | Cấp tính | Châm cứu | Thuốc YHHĐ | Không rõ |
Yang 2009 [22] | Trung Quốc | 60 | Nhiều giai đoạn | Châm cứu + thuốc YHHĐ | Thuốc YHHĐ | Không rõ |
Zhang 2012 [23] | Trung Quốc | 60 | Nhiều giai đoạn | Châm cứu + thuốc YHHĐ | Thuốc YHHĐ | Không rõ |
3.2. Đánh giá nguy cơ thiên lệch của các nghiên cứu đưa vào
Trong 15 nghiên cứu được phân tích, có 12 nghiên cứu (80%) nguy cơ sai lệch "Cao", 3 nghiên cứu (20%) ở mức "Một vài quan ngại" và không có nghiên cứu nào đạt mức "Thấp". Nguy cơ sai lệch cao chủ yếu tập trung tại lĩnh vực D2 (sai lệch so với can thiệp dự kiến) với 80%, trong khi lĩnh vực D3 (thiếu dữ liệu kết cục) có tỷ lệ nguy cơ thấp cao nhất (73,3%). Đáng chú ý, không ghi nhận nguy cơ sai lệch "Cao" trong lĩnh vực D4 (đo lường kết cục) và D5 (lựa chọn kết quả báo cáo) (Hình 2).
Hình 2: Đánh giá nguy cơ sai lệch của các nghiên cứu đưa vào
3.3. Kết quả chính
Nghiên cứu tiến hành tổng hợp dữ liệu từ 15 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên (RCTs), trong đó có 13 nghiên cứu báo cáo kết cục nhị phân và 6 nghiên cứu báo cáo kết cục liên tục (6 nghiên cứu báo cáo đồng thời cả hai).
3.3.1. Hiệu quả trên các kết cục nhị phân
Phân tích gộp từ 13 RCTs dựa trên mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên cho thấy châm cứu có ưu thế rõ rệt so với nhóm đối chứng. Tỷ số nguy cơ (RR) tổng hợp đạt 1,32 (KTC 95%: 1,14 – 1,54), khẳng định ý nghĩa thống kê cao về khả năng cải thiện triệu chứng (Z=3,69; P=0,0002). Trong số các nghiên cứu thành phần, có 10/13 báo cáo chỉ số RR > 1,0 ủng hộ can thiệp. Tuy nhiên, tính không đồng nhất giữa các nghiên cứu ở mức đáng kể với chỉ số (Biểu đồ 1).
Biểu đồ 1: Forest plot phân tích gộp tổng thể 13 RCTs theo mô hình ảnh hưởng ngẫu nhiên (HB ≤ II) - dữ liệu nhị phân.
3.3.2. Hiệu quả trên các kết cục liên tục (Thang điểm House-Brackmann)
Kết quả tổng hợp từ 6 nghiên cứu sử dụng thang điểm House-Brackmann (HB) [24] cho thấy nhóm châm cứu đạt được sự phục hồi chức năng thần kinh mặt tốt hơn so với đối chứng. Hiệu số trung bình (MD) đạt -0,65 (KTC 95%: -1,14 đến -0,17), cho thấy điểm HB sau điều trị ở nhóm châm cứu thấp hơn có ý nghĩa (P=0,009). Mặc dù vậy, phân tích này ghi nhận tính không đồng nhất rất cao (I2=96%), phản ánh sự khác biệt lớn về đặc điểm lâm sàng hoặc phương pháp thực hiện giữa các thử nghiệm (Biểu đồ 2).
Biểu đồ 2: Forest plot phân tích gộp tổng thể 13 RCTs theo mô hình ảnh hưởng ngẫu nhiên (HB ≤ II) - dữ liệu liên tục
3.4. Kết quả phụ
Phần lớn các nghiên cứu không báo cáo về tác dụng phụ với 13/15 RCTs chiếm 86,67%, trong đó chỉ có 2 nghiên cứu ghi nhận tác dụng phụ với 13.3%.
3.4.1. Phân tích độ nhạy
Kết quả phân tích độ nhạy bằng cách chỉ tổng hợp ba nghiên cứu được đánh giá có nguy cơ sai lệch "Một vài quan ngại" sau khi loại bỏ 12 nghiên cứu có nguy cơ sai lệch "Cao". Kết quả phân tích gộp này không có ý nghĩa thống kê vì KTC 95% chứa giá trị 1.0 (ngưỡng không hiệu quả). Mức độ không đồng nhất là trung bình với I2=46% (Biểu đồ 3).
Biểu đồ 3: Forest plot phân tích độ nhạy
3.4.2. Phân tích phân nhóm
Theo giai đoạn bệnh: Châm cứu thể hiện hiệu quả rõ rệt trong giai đoạn cấp tính (8 RCTs) với RR = 1,38 (95% CI: 1,13 – 1,67; P=0,001). Ngược lại, ở giai đoạn không cấp tính (5 RCTs), kết quả chưa cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (RR = 1,24; P=0,16). Cả hai phân nhóm đều ghi nhận tính không đồng nhất cao (I2 ≥ 65%).
Theo phương thức can thiệp: Liệu pháp phối hợp Châm cứu và thuốc Y học hiện đại (YHHĐ) mang lại lợi ích lâm sàng đáng kể với RR = 1,48 (95% CI: 1,15 – 1,91), có ý nghĩa thống kê. Trong khi đó, châm cứu đơn thuần chưa cho thấy ưu thế vượt trội so với nhóm đối chứng (RR = 1,16; P > 0.05 ). Tuy nhiên, kiểm định so sánh giữa hai phân nhóm này không ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa (P=0,14).
Theo nhóm đối chứng: Khi so sánh trực tiếp với thuốc YHHĐ, châm cứu cho thấy hiệu quả cao hơn có ý nghĩa (RR = 1,41; 95% CI: 1,20 – 1,65). Ngược lại, khi so với nhóm Danh sách chờ/Chăm sóc cơ bản, kết quả lại nghiêng về phía đối chứng nhưng không có ý nghĩa thống kê (RR = 0,87). Đáng chú ý, sự khác biệt giữa hai loại hình đối chứng này là rất lớn và có ý nghĩa thống kê (; giữa các nhóm = 81,3%).
Tổng hợp các kết quả nghiên cứu cho thấy châm cứu là một liệu pháp hỗ trợ mang lại hiệu quả lâm sàng rõ rệt và độ an toàn cao trong điều trị liệt Bell, đặc biệt khi được can thiệp sớm ngay từ giai đoạn cấp tính để tận dụng tối đa cơ chế kháng viêm và giảm phù nề dây thần kinh VII [25]. Việc phối hợp châm cứu cùng phác đồ Y học hiện đại không chỉ giúp tối ưu hóa tỷ lệ hồi phục hoàn toàn (RR = 1,48) mà còn cải thiện đáng kể thang điểm chức năng thần kinh mặt House-Brackmann so với các phương pháp đơn trị liệu. Tuy nhiên, các nhà lâm sàng cần thận trọng khi diễn giải các con số này, bởi tính không đồng nhất giữa các nghiên cứu vẫn ở mức rất cao ( lên đến 96% ở dữ liệu liên tục), phản ánh sự khác biệt lớn trong kỹ thuật châm.
Trong đó 80% nghiên cứu có nguy cơ sai lệch cao liên quan đến việc không thể làm mù bệnh nhân và người thực hiện, cùng với sự thiếu minh bạch trong báo cáo quy trình ngẫu nhiên hóa ban đầu. Sự tập trung địa lý quá lớn tại Trung Quốc (86,7%) cùng với rào cản về ngôn ngữ và sai lệch công bố rõ rệt trên biểu đồ phễu cho thấy một thực trạng rằng các nghiên cứu có kết quả tích cực thường dễ được tiếp cận hơn, gây ra sự thiên kiến hệ thống trong ước tính hiệu quả gộp.
Trong bối cảnh Việt Nam, những dữ liệu này cung cấp một cơ sở tham chiếu quý giá giúp các bác sĩ tự tin hơn khi phối hợp Đông - Tây y, đồng thời mở ra hướng nghiên cứu sâu hơn về việc chuẩn hóa liệu trình châm cứu nhằm đảm bảo tính tái lập và tối ưu hóa kết quả phục hồi toàn diện cho người bệnh.
Châm cứu là liệu pháp hỗ trợ hiệu quả và an toàn, giúp tăng tỷ lệ hồi phục hoàn toàn cho bệnh nhân liệt Bell thêm 32%. Khuyến nghị lâm sàng ưu tiên can thiệp sớm trong giai đoạn cấp tính và phối hợp cùng Y học hiện đại.
Tuyên bố về xung đột lợi ích: Các tác giả tuyên bố không có xung đột lợi ích.